路线网络

覆盖东南亚主要国家的物流网络

海运网络

覆盖东南亚主要港口,提供定期航班服务

10
主要港口

空运网络

覆盖东南亚主要机场,满足紧急需求

5
主要机场

陆运网络

覆盖东南亚主要城市,门到门配送

50
主要城市

仓储网络

覆盖东南亚主要城市,专业仓储服务

10
仓储中心

Tuyến đường chi tiết

Thông tin chi tiết của các tuyến logistics chính

Cảng/Sân bay Trung Quốc

  • 深圳港
  • 广州港
  • 广州白云机场
  • 深圳宝安机场

越南Cảng/Sân bay

  • 胡志明港
  • 海防港
  • 胡志明国际机场
  • 河内内排机场

Chi tiết vận chuyển

Thời gian
空运2-4天5-7班/周
Thời gian
陆运5-10天每日发车

Ưu điểm dịch vụ

  • 专业清关团队
  • 门到门配送
  • 全程货物追踪
  • 灵活付款

Hàng hóa phù hợp

普货电子产品服装机械设备化工产品食品

Cảng/Sân bay Trung Quốc

  • 深圳港
  • 广州港
  • 广州白云机场
  • 深圳宝安机场

泰国Cảng/Sân bay

  • 曼谷港
  • 拉廊港
  • 曼谷素万那普机场
  • 清迈国际机场

Chi tiết vận chuyển

Thời gian
陆运6-8天每日发车
Thời gian
海运13-18天2-3班/周

Ưu điểm dịch vụ

  • 保税仓储服务
  • 跨境电商物流方案
  • 全程货物追踪
  • 保险服务

Hàng hóa phù hợp

普货电子产品服装机械设备化妆品食品

Cảng/Sân bay Trung Quốc

  • 深圳港
  • 广州港
  • 广州白云机场
  • 深圳宝安机场

菲律宾Cảng/Sân bay

  • 马尼拉港
  • 宿务港
  • 马尼拉尼诺伊·阿基诺国际机场
  • 宿务麦克坦国际机场

Chi tiết vận chuyển

Thời gian
海运15-20天2-3班/周
Thời gian
空运4-6天3-4班/周

Ưu điểm dịch vụ

  • 散货拼箱和整柜运输
  • 专业清关团队
  • 门到门配送
  • 灵活付款

Hàng hóa phù hợp

普货电子产品服装机械设备建筑材料食品

Cảng/Sân bay Trung Quốc

  • 深圳港
  • 广州港
  • 广州白云机场
  • 深圳宝安机场

马来西亚Cảng/Sân bay

  • 巴生港
  • 槟城港
  • 吉隆坡国际机场
  • 槟城国际机场

Chi tiết vận chuyển

Thời gian
海运15-20天3-4班/周
Thời gian
空运4-6天4-5班/周

Ưu điểm dịch vụ

  • 电商仓储(一件代发)
  • 专业清关团队
  • 门到门配送
  • 灵活付款

Hàng hóa phù hợp

普货电子产品服装机械设备化妆品食品

Cảng/Sân bay Trung Quốc

  • 深圳港
  • 广州港
  • 广州白云机场
  • 深圳宝安机场

新加坡Cảng/Sân bay

  • 新加坡港
  • 新加坡樟宜国际机场

Chi tiết vận chuyển

Thời gian
海运15-20天4-5班/周
Thời gian
空运3-5天5-7班/周

Ưu điểm dịch vụ

  • 自贸区仓储(税收优惠)
  • 快速清关
  • 门到门配送
  • 灵活付款

Hàng hóa phù hợp

普货电子产品服装机械设备化妆品贵重物品